Gia phả dòng họ Trịnh Văn

Gia huấn

Tám chữ vàng họ Trịnh Văn

Lời dặn của cụ Trịnh Văn Đức (đời IV) — soạn năm 1797, lưu truyền qua mười đời con cháu.

Trung — Hiếu — Lễ — Nghĩa — Cần — Kiệm — Liêm — Chính

Chữ 1

TrungTrung thành

Trung với nước, trung với họ, trung với lời hứa của mình. Người Trịnh Văn không bội bạc, không phản trắc — đối với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đều giữ một lòng. "Trung" là nền tảng của mọi đức tính khác.

Chữ 2

HiếuHiếu thảo

Hiếu với cha mẹ — phụng dưỡng khi sống, thờ cúng khi mất. Kính trọng ông bà, người trên trong dòng họ. Yêu thương em út, dìu dắt con cháu. Lễ giỗ chạp các cụ là dịp quan trọng nhất trong năm.

Chữ 3

LễLễ phép

Lễ phép trong cách ăn, ở, cư xử với mọi người — không chỉ là hình thức bên ngoài mà là sự tôn trọng từ trong tâm. "Tiên học lễ, hậu học văn" — học lễ trước, học chữ sau.

Chữ 4

NghĩaTình nghĩa

Sống có tình có lý. Biết ơn người đã giúp mình. Giữ trọn lời hứa với bạn bè. Khi đồng bào, đồng tộc gặp khó khăn thì sẵn lòng giúp đỡ — không tính toán thiệt hơn.

Chữ 5

CầnSiêng năng

Cần cù, siêng năng trong học hành và lao động. Không trễ nải, không lười biếng. "Có công mài sắt, có ngày nên kim" — kiên trì là chìa khoá thành công.

Chữ 6

KiệmTiết kiệm

Tiết kiệm trong cuộc sống hàng ngày, không phung phí của cải. Dành dụm để lo cho con cháu, để giúp đỡ bà con khi cần. "Của bền tại người" — biết quý trọng những gì mình có.

Chữ 7

LiêmThanh liêm

Thanh liêm — không tham lam của không phải mình. Khi có quyền không lạm dụng, khi có chức không vụ lợi. Cụ Trịnh Văn Đức (đời IV) khi làm Tri huyện Phú Xuyên 12 năm được dân chúng kính trọng vì tính liêm khiết — đây là tấm gương cho con cháu.

Chữ 8

ChínhChính trực

Chính trực — sống ngay thẳng, dám nói lẽ phải. Không cong queo, không xu nịnh, không bao che điều sai trái. Người Trịnh Văn dù ở vị trí nào cũng giữ tiết tháo, không vì lợi nhỏ mà bỏ điều lớn.

"Tám chữ ấy là vàng — con cháu mười đời học theo, dòng họ Trịnh Văn không khi nào tàn lụi."

— Trịnh Văn Đức · 1797 —